Skip to content

Kết nối MySQL

Hướng dẫn chi tiết kết nối MySQL với Data Explorer, bao gồm cấu hình SSL, Docker và cách khắc phục lỗi thường gặp.

🐬Engine

MySQL

Cổng mặc định

3306

Giao thức

mysql://

Chiến lược

Pooled Adapter

Cách kết nối

Để kết nối với MySQL, bạn có hai cách: sử dụng Connection URI hoặc điền vào form kết nối có cấu trúc.

Cách 1: Connection URI

Cách nhanh nhất là dán trực tiếp chuỗi URI kết nối. Data Explorer sẽ tự động phân tích host, port, username, password và database name từ URI.
Định dạng URI

# Cấu trúc chung

mysql://root:password@localhost:3306/mydb

Cách 2: Form kết nối

Mở sidebar Connection Explorer (thanh bên trái), nhấn biểu tượng dấu cộng (+), chọn MySQL. Điền các trường sau:
HostlocalhostĐịa chỉ IP hoặc hostname của server database
Port3306Cổng mặc định: 3306
UsernamerootTên đăng nhập với quyền truy cập database
Password••••••Mật khẩu (được mã hóa AES-256 trước khi lưu)
DatabasemydbTên database bạn muốn khám phá
Connection Guardrails
Mỗi kết nối có thể đi kèm với một bộ chính sách bảo vệ (Guardrails) để hạn chế rủi ro thao tác sai trên dữ liệu thật.
Read Only
Chỉ cho phép SELECT. Chặn mọi thay đổi dữ liệu.
Block Schema
Ngăn chặn các lệnh ALTER, DROP hoặc RENAME bảng.
Safe Guard
Kích hoạt bộ lọc SQL Guard chuyên sâu của backend.
Restricted IO
Cấm các thao tác Import/Export dữ liệu thô.
SSH Tunneling (Bảo mật)
Nếu database của bạn nằm sau firewall, bạn có thể sử dụng SSH Tunnel. Data Explorer hiện tích hợp SSRF Guard để chặn các kết nối tới IP nội bộ nguy hiểm thông qua tunnel.
  • Hỗ trợ xác thực bằng mật khẩu hoặc Private Key (OpenSSH format).
  • Tự động kiểm tra IP đích (SSRF Protection).
  • Kiểm tra sức khỏe tunnel định kỳ để duy trì kết nối.

Tính năng được hỗ trợ

Dưới đây là danh sách đầy đủ các tính năng introspection mà Data Explorer hỗ trợ cho MySQL:
  • Phân tích INFORMATION_SCHEMA đầy đủ
  • Phát hiện khóa ngoại giữa các bảng InnoDB
  • Phân tích index và thống kê cardinality
  • Hỗ trợ kiểu cột JSON
  • Liệt kê stored procedures và functions
  • Phân tích triggers
  • Thông tin charset/collation

Truy vấn Introspection nội bộ

Khi bạn kết nối thành công, Data Explorer tự động chạy các truy vấn introspection để phân tích cấu trúc database. Dưới đây là truy vấn cơ bản mà hệ thống thực thi phía sau cho MySQL:
MySQL Introspection

# Truy vấn phân tích cấu trúc bảng

SELECT TABLE_NAME, COLUMN_NAME, DATA_TYPE, IS_NULLABLE

FROM INFORMATION_SCHEMA.COLUMNS

WHERE TABLE_SCHEMA = DATABASE()

ORDER BY TABLE_NAME, ORDINAL_POSITION;

Docker Quick Start

Nếu bạn chưa có MySQL trên máy, cách nhanh nhất là dùng Docker để tạo một instance thử nghiệm:
Terminal

# Khởi tạo MySQL container

docker run -d \

--name data-explorer-mysql \

-e MYSQL_ROOT_PASSWORD=secret123 \

-e MYSQL_DATABASE=dev_database \

-p 3306:3306 \

mysql:8.0

Cấu hình Nâng cao (Advanced Tuning)

Connection Pooling

Mặc định, hệ thống duy trì bộ đệm kết nối để tối ưu tốc độ phản hồi. Đối với các database có giới hạn session (như Supabase Free Tier), hãy cân nhắc giảm thời gian chờ timeout để giải phóng kết nối nhanh hơn.

SSL/TLS Handshake

Hệ thống hỗ trợ SSL Mode "prefer" và "require". Đối với các kết nối yêu cầu chứng chỉ CA tùy chỉnh, bạn cần mount file certificate vào thư mục /certs của backend server.

Ghi chú Bảo mật

Với PlanetScale hoặc các nhà cung cấp tương tự, SSL là bắt buộc. Sử dụng chuỗi kết nối trực tiếp từ dashboard.

Sẵn sàng khám phá dữ liệu?

Tham gia cộng đồng trên GitHub để đóng góp cho IDE cơ sở dữ liệu địa phương thông minh nhất.

Mở Ứng dụng