Skip to content

Hướng dẫn giao diện (UI Tour)

Click vào đâu, cái gì xảy ra, và những con số trên màn hình nói lên điều gì — từng vùng một của workspace.

Trang này là bản đồ chỉ đường: mỗi mục gồm "click vào đâu" → "làm gì" → "tác dụng là gì". Các trang chuyên sâu (Editor, Result Grid, AI...) nằm ở các mục tương ứng trong menu tài liệu.

1. Sidebar trái — điều hướng dữ liệu

Sidebar là nơi bạn bắt đầu mọi phiên làm việc: chọn connection, duyệt schema, và mở bảng.
Logo / tên app (góc trên trái)

Làm gì: Click để quay về Dashboard

Tác dụng: Lối thoát nhanh về màn hình chính từ bất kỳ đâu trong workspace.

Danh sách Connections

Làm gì: Click một connection để kích hoạt nó; click mũi tên để mở/đóng cây database

Tác dụng: Connection đang active có nền highlight. Cây mở ra sẽ liệt kê database → schema → tables/views/functions; click đúp vào bảng để mở tab DataGrid.

Nút + (thêm connection)

Làm gì: Mở dialog tạo connection mới

Tác dụng: Chọn engine bằng engine picker trực quan, điền host/port/user/pass hoặc dán URI. Nút Test kiểm tra kết nối trước khi lưu.

Ô tìm kiếm (Ctrl+P)

Làm gì: Mở global search

Tác dụng: Tìm bảng, view, connection đã lưu theo tên qua search index đã sync — gõ vài chữ cái là nhảy tới đúng đối tượng.

Icon người dùng (góc trên phải)

Làm gì: Mở Profile menu

Tác dụng: Nơi đổi ngôn ngữ, cấu hình AI (Profile > Configure AI), xem billing, đăng xuất, và chỉnh avatar.

2. Editor & thanh công cụ — viết và chạy SQL

Thanh công cụ trên editor chứa mọi thao tác thực thi; đây là những nút bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nút Run (▶) hoặc Ctrl+Enter

Làm gì: Thực thi SQL đang chọn (hoặc toàn bộ nếu không chọn gì)

Tác dụng: Chỉ phần được bôi đen mới chạy — hữu ích khi file có nhiều câu. Query rủi ro (DROP, DELETE không WHERE) sẽ hiện dialog xác nhận trước.

Nút Stop (■)

Làm gì: Hủy query đang chạy

Tác dụng: Hủy diễn ra ngay trên server (pg_cancel_backend / KILL QUERY) chứ không chỉ bỏ qua kết quả phía client.

Nút Format (Shift+Alt+F)

Làm gì: Tự động format SQL

Tác dụng: Sắp xếp lại khoảng trắng, xuống dòng theo chuẩn dễ đọc. Không đổi logic câu query.

Nút AI (✨)

Làm gì: Mở panel AI Assistant

Tác dụng: AI đã biết schema của connection đang active — hỏi bằng tiếng nói thường, nó sinh SQL, giải thích, hoặc sửa query giúp bạn.

Thanh tab phía trên editor

Làm gì: Click để chuyển tab, click X để đóng, chuột giữa để đóng nhanh

Tác dụng: Mỗi tab giữ riêng editor content, kết quả, và vị trí cuộn. Tab DataGrid và tab Query có thể mở song song cho cùng connection.

3. Result Grid & footer — đọc kết quả

Footer của lưới kết quả chứa những con số quan trọng nhất để đánh giá query của bạn.
Số "100 / 1,247 rows" ở footer

Làm gì: Số dòng đang hiển thị / tổng số dòng khớp query

Tác dụng: Tổng được cache ngắn hạn trong Redis nên chuyển trang không phải COUNT(*) lại. Nếu tổng chưa xong sẽ hiển thị "…"

Số "23ms"

Làm gì: Thời lượng thực thi query trên server

Tác dụng: Đo từ lúc server nhận SQL đến khi trả xong kết quả. Query > 1s nên xem EXPLAIN (nút Explain hoặc AI Explain).

Badge "windowed" / "cached"

Làm gì: Cho biết dữ liệu đến từ đâu

Tác dụng: "windowed" = server chỉ trả đúng trang đang xem; "cached" = kết quả lấy từ cache ngắn hạn, gần như tức thì.

Nút Previous / Next / page jump

Làm gì: Chuyển trang dữ liệu

Tác dụng: Server tự áp LIMIT/OFFSET tương ứng — bạn không phải tự viết phân trang trong SQL.

Nút Export (CSV/JSON)

Làm gì: Xuất kết quả đang hiển thị ra file

Tác dụng: CSV giữ encoding và delimiter đúng chuẩn Excel; JSON giữ nguyên cấu trúc nested. Chỉ xuất đúng trang đang xem — cuộn đủ rồi xuất.

4. Dashboard — những con số nói lên điều gì

Dashboard chào sân bạn mỗi lần mở app; các thẻ số không chỉ để trang trí.
Số "Active Connections"

Làm gì: Số connection bạn đã lưu

Tác dụng: Đếm mọi connection của bạn và của organization mà bạn là thành viên.

Số "Queries Run"

Làm gì: Số query đã chạy trong phiên làm việc hiện tại

Tác dụng: Đếm từ lịch sử query trong phiên — reload trang sẽ reset về 0. Xem lịch sử đầy đủ qua Query History dialog.

Số "Tables Accessed"

Làm gì: Số node cây sidebar bạn đã mở rộng

Tác dụng: Ước lượng mức độ khám phá schema của bạn trong phiên — mỗi bảng/view bạn từng mở để xem đều được tính.

Danh sách "Recent Dashboards"

Làm gì: Click một dashboard để mở tab xem nó

Tác dụng: Mỗi dòng hiện tên, số widget, visibility (private/team), và ngày cập nhật. Nút Share để mời đồng nghiệp xem.

Khung "Team Activity"

Làm gì: Theo dõi ai vừa làm gì trong organization

Tác dụng: Hiển thị các sự kiện gần nhất: query được share, dashboard được sửa, comment mới. Số badge nhỏ là tổng sự kiện chưa xem.

5. Các vùng khác — tóm tắt nhanh

AI Panel (Ctrl+J)

Trò chuyện với AI về dữ liệu của bạn. Chọn model/routing mode ở đầu panel, gõ prompt ở dưới, đính kèm ảnh/PDF bằng nút kẹp giấy.

Dashboard tab (biểu đồ)

Mở từ Recent Dashboards hoặc tạo mới. Thêm widget chart từ kết quả query; kéo thả để sắp xếp; Share để mời team.

Query History dialog

Toàn bộ query đã chạy kèm thời lượng và trạng thái. Click một entry để chèn lại vào editor; lọc theo connection.

TeamPage

Quản lý organization: thành viên, vai trò, teamspace, policy share resource, và backup/restore.

Active Queries panel

Liệt kê query đang chạy trên connection với durationMs; nút hủy bên từng dòng để dừng ngay.

Connection health badge

Chấm màu cạnh tên connection: xanh = healthy, đỏ = lỗi (di chuột để xem thông báo lỗi), xám = chưa kiểm tra.

Bắt đầu từ đâu?

Nếu bạn mới dùng app: mở sidebar → tạo connection (nút +) → test → double-click một bảng để mở DataGrid → chuyển sang tab Query (Ctrl+N) viết SQL đầu tiên → Ctrl+Enter để chạy. Đó là vòng lặp cốt lõi của Data Explorer.

Sẵn sàng khám phá dữ liệu?

Tham gia cộng đồng trên GitHub để đóng góp cho IDE cơ sở dữ liệu địa phương thông minh nhất.

Mở Ứng dụng